
FK Čukarički
Phong độ: THBHB
FK Čukarički sẽ gặp Partizan Belgrade lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại SuperLiga Serbia.
Đội hình FK Čukarički
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 29 | SRB | 195 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 22 | SRB | — | 500 nghìn € | |
| 81 | Thủ môn | 19 | SRB | — | 300 nghìn € | |
| 88 | Thủ môn | 43 | SRB | 194 cm | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | SRB | 180 cm | 375 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 39 | SRB | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | ARG | 166 cm | 800 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | SRB | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | — | — | 650 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 35 | SRB | 187 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | SRB | 176 cm | 650 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | GRE | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | MLI | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 26 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 33 | Tiền vệ | 20 | SRB | — | — | |
| 42 | Tiền vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 72 | Tiền vệ | 32 | SRB | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 23 | MNE | — | 300 nghìn € | |
| 86 | Tiền vệ | 21 | — | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | SRB | 185 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | MNE | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 32 | SRB | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | SRB | — | 2,2 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | GER | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | EST | — | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | SEN | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 29 | GRE | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 21 | SRB | — | — | |
| 50 | Tiền đạo | 32 | SRB | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 51 | Tiền đạo | 20 | ENG | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | SRB | 185 cm | 450 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | CIV | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — |