
Sambou Sissoko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 54% | 4 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/369 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/98 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 6/10 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 5/14 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/56 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/45 | 7 | 9/13 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/39 | 2 | 3/7 | V | 5,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 3/7 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 7/11 | — | 7,06 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 8/13 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | V | 6,69 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/4 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | KV Kortrijk | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Čukarički | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 14/09/2022 | KV Kortrijk | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Djoliba AC | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | USFAS Bamako | Djoliba AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | USFAS Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực48