Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sambou Sissoko

FK ČukaričkiTiền vệMLI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sambou Sissoko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119450005180%54%406,32

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/369 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/44 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/98 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sambou Sissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0900000042/4926/10—6,56
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2900010013/1835/14V6,00
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-1900000038/5626/10—6,60
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3900020133/4579/13—6,16
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-5900021037/3923/7V5,36
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4900000131/3523/7—6,31
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0900000024/2847/11—7,06
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-2900000030/3728/13—6,29
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-045000007/812/3V6,69
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-0900000012/1913/4V6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202020200 nghìn €
06/06/202120300 nghìn €
05/01/202221200 nghìn €
11/04/202221350 nghìn €
17/11/202222500 nghìn €
21/06/202322650 nghìn €
26/12/202323850 nghìn €
09/06/202423850 nghìn €
26/12/2024241,0 triệu €
11/06/202524800 nghìn €
15/09/202525850 nghìn €
10/12/2025251,0 triệu €
04/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023KV KortrijkFK ČukaričkiChuyển nhượng—
29/06/2023FK ČukaričkiKV KortrijkCho mượn—
14/09/2022KV KortrijkFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/10/2020Djoliba ACKV KortrijkChuyển nhượng—
31/07/2019USFAS BamakoDjoliba ACChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownUSFAS BamakoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com