Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrej bajovic

FK ČukaričkiTiền vệMNE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrej bajovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—721890004183%26%206,23

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/68 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrej bajovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0270000011/1100/3V6,77
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3450010115/1722/4—6,10
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-554003105/800/4—5,71
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-416000009/1000/1—5,84
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-219000003/412/4V6,05
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-017000016/711/4—6,92
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-0dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-111000008/1101/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20221975 nghìn €
05/06/202320125 nghìn €
09/01/202420150 nghìn €
27/06/202421250 nghìn €
19/12/202421250 nghìn €
12/06/202522275 nghìn €
18/12/202522275 nghìn €
11/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Decic TuziFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/08/2022FK PodgoricaDecic TuziChuyển nhượng—
08/02/2022OFK Mladost DGFK Podgorica U19Cho mượn—
08/08/2021FK Podgorica U19OFK Mladost DGChuyển nhượng—
31/01/2021OFK Mladost DGFK Podgorica U19Cho mượn—
12/08/2020FK Podgorica U19OFK Mladost DGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com