
Nemanja Radonjić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Tiểu sử Nemanja Radonjić
Tiền đạo Nemanja Radonjić thi đấu cho câu lạc bộ FK Čukarički, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 15/02/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 185 cm, nặng 76 kg, cầu thủ này thi đấu được bằng cả hai chân. Hồ sơ ghi nhận ngày 30/06/2026 cầu thủ trở lại từ Crvena Zvezda, và ngày 08/10/2026 chuyển nhượng từ Free Player đến FK Čukarički. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn mức cao nhất 10,0 triệu € ghi nhận năm 2018; hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs LOSC Lille | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 1/9 | V | 6,44 |
| 23/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 0/4 | — | 5,78 |
| 03/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Porto | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 6/14 | — | 6,07 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/07/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 9,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Crvena Zvezda | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2024 | Torino | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | RCD Mallorca | Torino | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Torino | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille | Torino | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Torino | Marseille | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Marseille | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Benfica | Marseille | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Marseille | Benfica | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Hertha Berlin | Marseille | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Marseille | Hertha Berlin | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/08/2018 | Crvena Zvezda | Marseille | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 20/07/2017 | AS Roma | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2017 | FK Čukarički | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | AS Roma | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Empoli U19 | AS Roma | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/08/2014 | Academia Hagi | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2014 | AS Roma U20 | Academia Hagi | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Academia Hagi | AS Roma U20 | Chuyển nhượng 1.04M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực28