
lazar mijovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 184 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 26% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 5,27 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/10 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/04/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực30