Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lazar mijovic

FK ČukaričkiTiền đạoMNE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

lazar mijovic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—431840005360%26%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/30 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của lazar mijovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-554001006/901/4—5,27
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-055001103/701/4—6,90
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-030002103/400/2—6,96
20/07/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-145001126/1013/9—6,38
05/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-231000006/801/2—6,28
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-245000009/1112/4—6,48
22/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0450022011/1602/3—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20201750 nghìn €
11/04/20211875 nghìn €
19/10/202118100 nghìn €
30/03/202219125 nghìn €
25/06/202219225 nghìn €
04/10/202219450 nghìn €
21/12/202219300 nghìn €
29/05/202320200 nghìn €
27/12/202320150 nghìn €
06/06/202421150 nghìn €
19/12/202421125 nghìn €
12/06/202522100 nghìn €
18/12/202522100 nghìn €
04/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com