Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Kalicanin

FK ČukaričkiThủ mônSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Lazar Kalicanin là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Kalicanin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2dự bị000—0———
25/07/2026MLS Next Pro@ New York Red Bulls BT 3-0dự bị000—0———
12/07/2026MLS Next Provs New York City Team BB 0-3451018/110——5,01
06/07/2026MLS Next Provs Orlando City BH 1-19020032/3800/1—6,58
28/06/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIH 3-39060118/340——6,56
14/06/2026MLS Next Pro@ Carolina CoreB 0-29040029/3201/1—6,53
06/06/2026MLS Next Provs Philadelphia Union IIT 1-09050331/3901/1—8,31
23/05/2026MLS Next Provs New England Revolution BH 2-2dự bị000—0———
19/05/2026MLS Next Pro@ International Miami BT 5-19050118/220——7,91
10/05/2026MLS Next Pro@ Chicago flame BB 2-390000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20221825 nghìn €
26/12/202319150 nghìn €
09/06/202420300 nghìn €
18/09/202420400 nghìn €
26/12/202420500 nghìn €
11/06/202521800 nghìn €
15/09/202521700 nghìn €
10/12/202521700 nghìn €
28/06/202622600 nghìn €
17/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Crown Legacy FCFK ČukaričkiCho mượn—
01/04/2026FK ČukaričkiCrown Legacy FCChuyển nhượng—
31/12/2023Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/12/2023FK SmederevoCukaricki U19Cho mượn—
23/07/2022Cukaricki U19FK SmederevoChuyển nhượng—
30/06/2021FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Cukaricki YouthFK Čukarički U17Chuyển nhượng—
30/06/2018OFK Beograd U15FK Cukaricki YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com