
FK Čukarički
Phong độ: THBHB
FK Čukarički sẽ gặp Partizan Belgrade lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại SuperLiga Serbia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | marko kandic | Thủ môn | 19 |
| 1 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 29 |
| 25 | Lazar Kalicanin | Thủ môn | 22 |
| 81 | Vladan carapic | Thủ môn | 19 |
| 88 | Vladimir Stojković | Thủ môn | 43 |
| 3 | Zlatan Šehović | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Nenad Tomović | Hậu vệ | 39 |
| 22 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Nikola·Stankovic | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Milan djokovic | Hậu vệ | 23 |
| 73 | Nemanja Miletić | Hậu vệ | 35 |
| — | mihajlo madzarevic | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Marko Docić | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Danko Kikovic | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Mateja Prokopijevic | Tiền vệ | 20 |
| 33 | andrej subotic | Tiền vệ | 20 |
| 42 | emmanuel dzigbah | Tiền vệ | 20 |
| 72 | Uroš Nikolić | Tiền vệ | 32 |
| 77 | Andrej bajovic | Tiền vệ | 23 |
| 86 | Veljko Radosavljevic | Tiền vệ | 21 |
| — | Nemanja Radonjić | Tiền đạo | 30 |
| 7 | lazar mijovic | Tiền đạo | 23 |
| 8 | Lazar Marković | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Uros·Miladinovic | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Coby Ebere | Tiền đạo | 21 |
| 18 | karel mustmaa | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Luka Dordevic | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Aboubacar Cisse | Tiền đạo | 22 |
| 25 | Fiorin Durmishaj | Tiền đạo | 29 |
| 49 | Marko arsovic | Tiền đạo | 21 |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo | 32 |
| 51 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo | 20 |
| 99 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo | 27 |
| — | assane ouedraogo | Không rõ | 21 |
| 16 | Mario gomes | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Čukarički là khi nào?
- FK Čukarički gặp Partizan Belgrade trên sân khách lúc 21:00 ngày 24/10/2026, giải SuperLiga Serbia.
- FK Čukarički đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Čukarički 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Zemun 3-0 (SuperLiga Serbia).
- Đội hình FK Čukarički có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Čukarički có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 14,0 triệu €; đắt giá nhất là Uros·Miladinovic (tiền đạo, 2,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Čukarički?
- HLV trưởng là Marko Jaksic (SRB, 43 tuổi); sân nhà FK Čukarički Stadion tại Belgrade, sức chứa 4.070 chỗ.
- Thành tích FK Čukarički mùa này tại SuperLiga Serbia?
- Tại SuperLiga Serbia, FK Čukarički đã đá 12 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 1,42 bàn ghi/trận); sút 144 lần, 50 trúng đích; chuyền chính xác 75%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).