Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Stojković

FK ČukaričkiThủ mônSRB
43Tuổi
194Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Vladimir Stojković là thủ môn 43 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Stojković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0dự bị000—0———
22/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-0dự bị000—0———
08/05/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-19040118/260—V7,04
26/04/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-190000—0——6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 700 nghìn €2006: 2,0 triệu €2006: 1,5 triệu €2007: 1,0 triệu €2007: 2,0 triệu €2008: 1,3 triệu €2008: 900 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20052026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/200522700 nghìn €
20/02/2006222,0 triệu €
23/12/2006231,5 triệu €
30/03/2007231,0 triệu €
16/07/2007232,0 triệu €
17/02/2008241,3 triệu €
17/09/200825900 nghìn €
23/01/200925900 nghìn €
26/01/2010261,0 triệu €
30/04/2011271,8 triệu €
31/08/2011281,5 triệu €
25/10/2011281,5 triệu €
15/04/2012281,5 triệu €
01/10/2012291,5 triệu €
17/04/2013291,5 triệu €
24/11/2013301,5 triệu €
27/03/2014301,5 triệu €
03/03/2015311,2 triệu €
03/04/201632800 nghìn €
31/08/201633800 nghìn €
26/02/201733750 nghìn €
09/01/201834750 nghìn €
01/07/201834750 nghìn €
13/01/201935750 nghìn €
08/06/201935700 nghìn €
27/10/201936600 nghìn €
07/04/202036475 nghìn €
27/06/202036400 nghìn €
21/12/202037200 nghìn €
11/06/202137100 nghìn €
05/01/202238200 nghìn €
29/06/202238100 nghìn €
01/12/20223950 nghìn €
11/06/20233950 nghìn €
14/12/20234050 nghìn €
03/06/20244050 nghìn €
24/09/202441—
15/09/20254250 nghìn €
10/12/20254250 nghìn €
04/06/20264225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com