
Nikola·Stankovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Tiểu sử Nikola·Stankovic
Nikola·Stankovic, 23 tuổi, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho FK Čukarički và mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc kết thúc thời hạn cho mượn từ Crvena Zvezda vào ngày 18/08/2026, với phí 550 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 2 | 4/9 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 4/7 | — | 6,51 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 4/5 | — | 5,87 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Larne FC | T 5-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Larne FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/57 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/44 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 27/07/2025 | FK Čukarički | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 04/07/2023 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 12/09/2021 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Graficar U17 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Red Star Belgrade U17 | Graficar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Apolon 4 Kragujevac U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh71
- Thể lực56