
Lazar Marković là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 76% | 77% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/71 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/33 | 0 | 3/5 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 64 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 31/38 | 3 | 11/13 | — | 7,65 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 31/08/2011 | 17 | 600 nghìn € |
| 25/10/2011 | 17 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2011 | 17 | 4,0 triệu € |
| 15/04/2012 | 18 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2012 | 18 | 6,0 triệu € |
| 17/04/2013 | 19 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 19 | 10,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 17,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 21 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 27/06/2020 | 26 | 2,6 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 27 | 2,3 triệu € |
| 24/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 850 nghìn € |
| 01/03/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Apollon Limassol FC | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Baniyas Club | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Gaziantep Futbol Kulübü | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Trabzonspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Partizan Belgrade | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2019 | Fulham | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Liverpool | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Anderlecht | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Liverpool | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Hull City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Liverpool | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2017 | Sporting CP | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Liverpool | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Fenerbahce | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Liverpool | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Benfica | Liverpool | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Partizan Belgrade | Benfica | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực35