
Fiorin Durmishaj là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
278Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 58% | 58% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/80 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 5/11 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 7/12 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/14 | 0 | 8/11 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/09/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/04/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Iraklis | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Nea Salamis | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | OFI Crete FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Olympiakos Nicosia FC | OFI Crete FC | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | OFI Crete FC | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Olympiacos Piraeus | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AEL Larisa | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Olympiacos Piraeus | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Aris Thessaloniki | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Olympiacos Piraeus | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | SK Beveren | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Olympiacos Piraeus | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | Lamia | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Panionios G.S.S. | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kallithea | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 29/01/2016 | Panionios G.S.S. | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Kallithea | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Panionios G.S.S. | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực39