
Nenad Tomović là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 83% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/3 | — | 5,65 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/3 | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2007 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/02/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2008 | 20 | 750 nghìn € |
| 08/10/2008 | 21 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2008 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/04/2009 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2009 | 21 | 2,2 triệu € |
| 18/07/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2012 | 24 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2012 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/01/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 5,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 5,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 3,3 triệu € |
| 28/12/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 31 | 900 nghìn € |
| 05/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 24/08/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 10/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực48