Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Docić

FK ČukaričkiTiền vệSRB
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Marko Docić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Tiểu sử Marko Docić

Marko Docić là tiền vệ của FK Čukarički, mang quốc tịch Serbia và sinh ngày 21/04/1993. Ở tuổi 33, cầu thủ cao 176 cm, nặng 71 kg và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 849 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại SuperLiga Serbia, với điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, giá trị cao nhất là 2,0 triệu € (2024), và hợp đồng đến 31/05/2027. Cầu thủ chuyển đến FK Čukarički vào 30/06/2016 khi hợp đồng mượn từ Habitpharm Javor hết hạn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
849Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—111084910013676%51%416,39

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/392 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/43 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/64 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Docić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2730031135/3803/5Đ6,14
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-280001018/1834/5—6,32
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-1900010048/6648/13V6,02
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3451033128/3912/2—6,83
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-5900021227/3503/6V6,26
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4740000124/2802/4—6,41
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0900010127/3600/3—6,57
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-2710000130/3701/5—6,41
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-073000018/1412/5—6,51
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-0730000016/2200/2—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201320350 nghìn €
22/11/201522450 nghìn €
28/05/201623500 nghìn €
17/12/201623500 nghìn €
03/05/201724550 nghìn €
09/01/201824450 nghìn €
01/07/201825800 nghìn €
13/01/2019251,0 triệu €
08/06/2019261,2 triệu €
27/10/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
27/06/2020271,2 triệu €
21/12/2020271,3 triệu €
11/06/2021281,3 triệu €
24/12/2021281,5 triệu €
25/06/2022291,3 triệu €
17/11/2022291,7 triệu €
21/06/2023302,0 triệu €
26/12/2023302,0 triệu €
09/06/2024312,0 triệu €
26/12/2024311,8 triệu €
11/06/2025321,5 triệu €
15/09/2025321,0 triệu €
10/12/202532800 nghìn €
04/06/202633650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2016Habitpharm JavorFK ČukaričkiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013FK Srem JakovoHabitpharm JavorChuyển nhượng—
31/12/2011FK Radnicki ObrenovacFK Srem JakovoChuyển nhượng—
30/06/2009Radnicki Obrenovac U19FK Radnicki ObrenovacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com