
Uroš Nikolić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 290 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/111 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 2/5 | — | 6,05 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 3/3 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Vojvodina Novi Sad | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2021 | Maccabi Tel Aviv | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Dinamo Minsk | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Jagodina | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Videoton FC Fehérvár II | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Videoton FC Fehérvár | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2014 | Puskas Akademia FC | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 23/07/2013 | Videoton FC Fehérvár | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Partizan Belgrade U19 | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực43