Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Nikolić

FK ČukaričkiTiền vệSRB
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Uroš Nikolić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—732901004175%40%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/111 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Nikolić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2900000138/4722/5—6,05
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-210000004/411/1—6,09
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-116000015/523/3—6,29
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-345001028/1500/3—5,88
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-5620010113/1802/5—6,47
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-445000019/1300/2—5,84
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-022102107/900/1—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/201218100 nghìn €
24/07/201218100 nghìn €
14/06/201521150 nghìn €
22/11/201521300 nghìn €
28/05/201622400 nghìn €
29/11/201622350 nghìn €
04/07/201723400 nghìn €
29/11/201723400 nghìn €
31/05/201824600 nghìn €
27/06/201925600 nghìn €
27/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
06/07/202026250 nghìn €
25/12/202027150 nghìn €
28/05/202127150 nghìn €
17/11/202228400 nghìn €
21/06/202329400 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
09/06/202430400 nghìn €
18/09/202430500 nghìn €
26/12/202431400 nghìn €
11/06/202531350 nghìn €
15/09/202531300 nghìn €
10/12/202531250 nghìn €
04/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Vojvodina Novi SadFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
12/10/2021Maccabi Tel AvivFree playerTrở lại—
31/12/2018Dinamo MinskMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
04/08/2016JagodinaDinamo MinskChuyển nhượng—
13/01/2015Videoton FC Fehérvár IIJagodinaChuyển nhượng—
30/06/2014Videoton FC FehérvárVideoton FC Fehérvár IIChuyển nhượng—
19/01/2014Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
23/07/2013Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
31/01/2012Partizan Belgrade U19Videoton FC FehérvárChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com