Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Miletić

FK ČukaričkiHậu vệSRB
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nemanja Miletić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1087430012083%42%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/214 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Miletić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-213000003/40——6,09
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-110000012/30——6,39
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-3900010226/3201/3—6,00
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 0-5900000124/2802/6—5,41
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4900000132/4015/7—5,94
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-0900000315/1635/8—7,72
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-2900000013/1700/6—6,18
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-090000007/914/8V6,76
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-090011029/1301/2—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201524200 nghìn €
22/11/201524350 nghìn €
28/05/201625450 nghìn €
20/01/201726450 nghìn €
05/06/201726450 nghìn €
09/01/2018261,0 triệu €
01/07/2018271,2 triệu €
13/01/2019272,5 triệu €
08/06/2019282,8 triệu €
27/10/2019283,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
27/06/2020292,2 triệu €
30/01/2021302,0 triệu €
17/06/2021301,7 triệu €
24/12/2021301,5 triệu €
25/06/2022311,5 triệu €
09/01/2023311,0 triệu €
30/05/202332600 nghìn €
27/12/202332500 nghìn €
25/03/202433400 nghìn €
16/05/202433350 nghìn €
17/12/202433300 nghìn €
22/05/202534250 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
04/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2025Free playerFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2025Volos NPSFree playerTrở lại—
25/07/2024Omonia Nicosia FCVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2022Partizan BelgradeOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
31/08/2021Al-Raed SFCPartizan BelgradeChuyển nhượng—
13/09/2020Partizan BelgradeAl-Raed SFCHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2017KVC WesterloPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
27/08/2016Vojvodina Novi SadKVC WesterloChuyển nhượng—
24/01/2016FK Borac SakuleVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2014Sloga KraljevoFK Borac SakuleChuyển nhượng—
31/12/2009FK Sloga Kraljevo U19Sloga KraljevoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com