
Nemanja Miletić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 743 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/214 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | 5,41 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 5/7 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/16 | 3 | 5/8 | — | 7,72 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/6 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | V | 6,76 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/01/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/06/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2019 | 28 | 2,8 triệu € |
| 27/10/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 1,7 triệu € |
| 24/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | Free player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volos NPS | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2024 | Omonia Nicosia FC | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partizan Belgrade | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Al-Raed SFC | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Partizan Belgrade | Al-Raed SFC | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2017 | KVC Westerlo | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/08/2016 | Vojvodina Novi Sad | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | FK Borac Sakule | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sloga Kraljevo | FK Borac Sakule | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Sloga Kraljevo U19 | Sloga Kraljevo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực47