
Uros·Miladinovic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 941 | 5 | 1 | 3 | 35 | 12 | 75% | 37% | 6 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 941 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/230 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/148 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 74
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 33/36 | 2 | 4/10 | V | 6,31 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 4 | 9/16 | V | 6,82 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/28 | 1 | 5/16 | V | 5,23 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 5/9 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/22 | 0 | 3/7 | V | 5,45 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/24 | 3 | 6/19 | V | 7,70 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/17 | — | 6,08 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 14/19 | 0 | 6/19 | — | 9,66 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 6/17 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực37