Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Cisse

FK ČukaričkiTiền đạoSEN
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aboubacar Cisse là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—9548610010263%39%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/98 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-227001016/1012/6—6,10
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-125000006/1011/3—6,32
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-327000007/1311/2—5,78
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-4900030114/1713/9—5,54
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-085002012/737/11V6,64
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-279101108/1201/7—7,39
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-063002108/1414/8—6,61
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-060001004/712/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20231910 nghìn €
11/10/20231950 nghìn €
07/03/20242050 nghìn €
02/06/20242050 nghìn €
17/11/202420100 nghìn €
28/05/202521100 nghìn €
10/12/202521125 nghìn €
04/06/202622350 nghìn €
17/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com