
Aboubacar Cisse là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 486 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 63% | 39% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/98 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/53 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 1/2 | — | 5,78 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/9 | — | 5,54 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/7 | 3 | 7/11 | V | 6,64 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/7 | — | 7,39 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 4/8 | — | 6,61 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/10/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực33