
Remy Rees-Dottin là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FK Čukarički.
Tiểu sử Remy Rees-Dottin
Remy Rees-Dottin là tiền đạo thi đấu cho FK Čukarički, mang quốc tịch Anh, sinh ngày 06/03/2006 và hiện 20 tuổi, cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 3 trận, tổng 192 phút thi đấu và điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/09/2026, từ Bournemouth AFC U21 đến FK Čukarički, sau khi cầu thủ được Bournemouth U18 mượn từ Poole Town FC vào ngày 30/05/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 214 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 66% | 33% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 2-2 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 3 | 4/13 | V | 6,82 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 2/10 | — | 7,66 |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Middlesbrough U21 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 16/26 | 2 | 14/22 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | vs Chelsea U21 | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 7/14 | — | 6,69 |
| 04/05/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Huddersfield Town U21 | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/03/2026 | English U21 League Cup | vs West Bromwich U21 | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 31/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Bournemouth AFC U21 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Poole Town FC | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 19/12/2023 | Bournemouth U18 | Poole Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2023 | Wimborne Town FC | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 15/09/2023 | Bournemouth U18 | Wimborne Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Bournemouth Jugend | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |