
Djordje Nikolic là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
18Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 18 | 3 | 6 | 57% | 100% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/149 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/104 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 1 | 19/32 | 0 | 2/2 | — | 5,66 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 21/36 | 0 | — | — | 8,26 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/32 | 0 | — | — | 6,89 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 8,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 625 nghìn € |
| 23/04/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.