Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Pavkov

FK ČukaričkiTiền đạoSRB
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Milan Pavkov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Čukarički.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—811340002163%47%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Pavkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-018000002/312/2—6,57
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 2-24000000/101/1—6,51
21/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 1-116002101/401/1—6,69
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-445000006/913/5—6,35
16/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 2-05000003/300/1—6,45
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 2-211000003/301/5V6,47
02/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 3-018000004/501/4V6,24
25/07/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-017000000/201/2—6,61
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-09001001/404/4—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201521150 nghìn €
28/05/201622150 nghìn €
17/12/201622400 nghìn €
03/05/201723400 nghìn €
09/01/201823800 nghìn €
01/07/2018241,2 triệu €
13/01/2019242,5 triệu €
08/06/2019254,0 triệu €
27/10/2019254,5 triệu €
07/04/2020263,5 triệu €
27/06/2020262,2 triệu €
21/12/2020261,2 triệu €
11/06/2021271,7 triệu €
24/12/2021272,5 triệu €
25/06/2022282,0 triệu €
01/12/2022281,3 triệu €
11/06/2023291,0 triệu €
14/12/202329700 nghìn €
09/06/202430700 nghìn €
26/12/202430500 nghìn €
11/06/202531400 nghìn €
10/12/202531350 nghìn €
04/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com