
FC Viktoria Plzeň
Phong độ: TBTBB
FC Viktoria Plzeň sẽ gặp Levski Sofia lúc 02:00 ngày 23/10/2026 tại Cúp C2 châu Âu.
Đội hình FC Viktoria Plzeň
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | SVK | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 32 | CZE | 194 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 21 | CZE | — | 550 nghìn € | |
| 44 | Thủ môn | 25 | AUT | 205 cm | 2,2 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | SVK | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | CZE | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 26 | IRQ | 172 cm | 1,7 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 31 | CZE | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | CZE | 183 cm | 2,5 triệu € | |
| 26 | Hậu vệ | 26 | CZE | — | — | |
| 29 | Hậu vệ | 25 | CZE | 179 cm | 650 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 25 | LBR | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 98 | Hậu vệ | 23 | CZE | 188 cm | 900 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 18 | SVK | — | 2,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | CZE | 181 cm | 5,0 triệu € | |
| 9 | Tiền vệ | 23 | CZE | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | CZE | 188 cm | 2,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 34 | SVK | 173 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | FRA | 185 cm | 3,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | CZE | — | 1,8 triệu € | |
| 36 | Tiền vệ | 23 | SRB | 182 cm | 1,8 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | NGR | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | GUI | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 34 | CZE | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 29 | CZE | 178 cm | 1,3 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | GAM | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 23 | CZE | 188 cm | 2,2 triệu € | |
| 80 | Tiền đạo | 23 | GHA | 179 cm | 3,0 triệu € | |
| 99 | Tiền đạo | 25 | BIH | 176 cm | 6,0 triệu € |