
FC Pyunik
Armenian Premier LeagueArmeniaHLV Dmitriy GunkoSân Vazgen Sargsyan Republican StadiumThành lập 1992Giá trị 5,8 triệu €
Phong độ: HTHTT
FC Pyunik sẽ gặp Gandzasar Kapan lúc 22:00 ngày 23/10/2026 tại Armenian Premier League.
Đội hình FC Pyunik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 30 | ARM | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 36 | ARM | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 98 | Thủ môn | 24 | RUS | 195 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | GRE | 190 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ARM | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | BRA | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | RUS | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | CIV | 188 cm | — | |
| 44 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 76 | Hậu vệ | 29 | POR | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 79 | Hậu vệ | 33 | UKR | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 31 | ARM | 171 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 36 | ARM | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | NED | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | ARM | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | — | — | 175 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | ARM | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | SRB | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 28 | RUS | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 44 | Tiền vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 36 | ARM | 171 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 37 | — | 171 cm | — | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | ARM | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | NGR | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | ARM | — | 125 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 30 | MOZ | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | CYP | — | 325 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 33 | SEN | 183 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 23 | NGR | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Không rõ | 19 | BUR | 198 cm | — | |
| 99 | Không rõ | 24 | TJK | — | — |