
Steven Alfred là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Pyunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Haifa | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rabotnicki Skopje | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rabotnicki Skopje | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | FC Torpedo Zhodino | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Shinnik Yaroslavl | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Dinamo Minsk | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Maccabi Herzliya | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Slutsksakhar Slutsk | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | FC Pyunik | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | FC Sochi | FC Pyunik | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | FC Saxan Ceadir-Lunga | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kwara United FC | FC Saxan Ceadir-Lunga | Chuyển nhượng | — |