Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James

FC PyunikHậu vệBRA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

James là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Pyunik.

Tiểu sử James

James là hậu vệ thi đấu cho FC Pyunik, mang quốc tịch Brazil và hiện 31 tuổi, sinh ngày 15/07/1995. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, James có 8 trận ra sân tại Armenian Premier League với tổng 702 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € trong năm 2024, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—9978400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20192450 nghìn €
08/12/20192475 nghìn €
14/06/202025125 nghìn €
30/08/202025125 nghìn €
16/12/202025150 nghìn €
29/05/202126150 nghìn €
05/10/202126200 nghìn €
16/12/202126200 nghìn €
13/06/202227225 nghìn €
27/09/202227250 nghìn €
29/12/202227250 nghìn €
22/06/202328250 nghìn €
13/12/202328300 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
04/12/202429300 nghìn €
11/06/202530250 nghìn €
08/12/202530250 nghìn €
27/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy66
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com