
El Mokawloon El Arab
Phong độ: THTTH
El Mokawloon El Arab sẽ gặp Zamalek SC lúc 00:00 ngày 29/10/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình El Mokawloon El Arab
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 38 | EGY | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 34 | — | — | — | |
| 18 | Thủ môn | 30 | EGY | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 37 | EGY | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | — | — | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 35 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | EGY | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 34 | EGY | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | UGA | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | — | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | EGY | — | 150 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 21 | EGY | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | BEN | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 31 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 36 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 27 | EGY | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | TUN | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 30 | EGY | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 20 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 22 | EGY | — | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 29 | EGY | — | — | |
| 74 | Tiền vệ | — | — | — | 400 nghìn € | |
| 92 | Tiền vệ | 26 | MTN | 177 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | NGR | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | EGY | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | EGY | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 33 | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 28 | — | — | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 28 | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 33 | EGY | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 21 | NGR | — | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 33 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 34 | — | — | 100 nghìn € |