
Omar Kamal là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 293 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 72% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/68 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 6/11 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 6/9 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 7,06 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,48 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al Ahly FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Al Ahly FC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Modern Sport FC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2021 | Zamalek SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Al Masry | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pyramids FC | Al Masry | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Al Masry | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | El Shorta | Al Masry | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực51