Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sherif Reda

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sherif Reda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—1090010042%—006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sherif Reda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-09010013/70——6,63
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900010124/2718/17—6,99
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-234000001/113/6V5,83
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiB 0-2900020128/3426/14—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201821150 nghìn €
01/06/201922200 nghìn €
01/02/202023200 nghìn €
11/11/202023250 nghìn €
12/05/202124200 nghìn €
09/12/202124200 nghìn €
14/09/202225250 nghìn €
23/02/202326400 nghìn €
28/06/202326450 nghìn €
23/04/202427350 nghìn €
02/10/202427250 nghìn €
13/02/202528250 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
30/11/202528300 nghìn €
11/03/202629350 nghìn €
19/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Smouha SCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
19/08/2024Ittihad Alexandria SCSmouha SCCho mượn—
02/02/2024Smouha SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
01/07/2018Pyramids FCSmouha SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy37
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com