Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ammar

27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohamed Ammar là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—11900000062%55%106,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/29 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ammar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-0900000018/2935/9V6,16
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-3dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-2900000029/4303/7—4,65
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 0-1900000051/6719/17V6,56
10/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-110000007/901/2—6,25
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20202025 nghìn €
11/11/202021150 nghìn €
12/05/202121150 nghìn €
09/12/202122150 nghìn €
14/09/202223100 nghìn €
23/02/20232350 nghìn €
28/06/20232350 nghìn €
23/04/202424150 nghìn €
02/10/202425200 nghìn €
13/02/202525250 nghìn €
12/06/202525250 nghìn €
30/11/202526300 nghìn €
19/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Ismaily SCEl Mokawloon El ArabHết hạn mượn 0.104M €104 nghìn €
31/08/2019Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com