
Mohammed Sandouqa là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 145 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 59% | 52% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/37 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 6,93 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 5,52 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Sama Al-Sarhan SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Sama Al-Sarhan SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Hilal Al-Quds Club | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |