
Islam Gaber là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Islam Gaber
Islam Gaber là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ El Mokawloon El Arab, mang quốc tịch Egypt và hiện 30 tuổi. Cao 184 cm, sinh ngày 01/05/1996, Islam Gaber có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, Islam Gaber đã ra sân 5 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo, với 388 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028, sau khi chuyển nhượng từ Smouha SC ngày 16/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 388 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 77% | 39% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/102 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/48 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/13 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 3 | 4/8 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 18/23 | 4 | 8/15 | — | 7,14 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 21/27 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 2/8 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 2/5 | V | 6,06 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/53 | 6 | 10/11 | — | 7,26 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Smouha SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Bank El Ahly | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2022 | Zamalek SC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 28/07/2019 | Misr Lel Makkasa | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | El Dakhlia SC | Misr Lel Makkasa | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Misr Lel Makkasa | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Eastern Company SC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực50