
Amir Abed
37Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amir Abed là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Amir Abed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/01/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
| 30/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật39
Tư duy43
Sức mạnh51
Thể lực36