
Mohamed Antar là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 02/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/02/2025 | 32 | — |
| 30/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | El Mokawloon El Arab | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Ceramica Cleopatra FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Al Masry | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2020 | Zamalek SC | Al Masry | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 27/01/2018 | Pyramids FC | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực35