
Shady Hussein là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 184 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 61% | 29% | 3 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/8 | V | 6,16 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/5 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 2 | 4/9 | V | 6,48 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | V | 5,95 |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 7,03 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2020 | 27 | 25 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | ZED FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Al Ahly FC | ZED FC | Hết hạn mượn 0.354M € | 354 nghìn € |
| 11/09/2022 | Ceramica Cleopatra FC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | El Mokawloon U23 | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực50