
Mostafa Sobhi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/18 | 2 | 2/10 | — | 7,70 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 6,23 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/01/2024 | 25 | — |
| 30/11/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.