
Diraiyah
Phong độ: THBHT
Diraiyah sẽ gặp Al Ittihad lúc 22:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Diraiyah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 33 | KSA | — | 75 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 30 | BIH | 193 cm | 4,5 triệu € | |
| 33 | Thủ môn | 40 | KSA | 196 cm | 25 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 20 | KSA | — | — | |
| 97 | Thủ môn | 29 | KSA | 194 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | KSA | — | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | KSA | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | KSA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 33 | ALB | 190 cm | 4,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | KSA | — | 250 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 33 | KSA | 178 cm | 75 nghìn € | |
| 78 | Hậu vệ | 21 | KSA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | 30 | KSA | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 32 | COD | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 21 | POR | 177 cm | 3,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 37 | SEN | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | KSA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | KSA | 183 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | ALG | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | ESP | 174 cm | 1,8 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | FRA | 175 cm | 25,0 triệu € | |
| 52 | Tiền vệ | 31 | KSA | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 32 | KSA | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | FRA | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 34 | KSA | 168 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | SEN | — | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 19 | CRO | 172 cm | — | |
| 29 | Tiền đạo | 27 | URU | 188 cm | 20,0 triệu € | |
| 32 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 75 | Tiền đạo | 23 | KSA | 170 cm | 150 nghìn € |