
Mathys De Carvalho là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 4 | 225 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 56% | 2 | 0 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 5/11 | — | 6,51 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/38 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Venezuela | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Bờ Biển Ngà | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 3 | 8/13 | — | 6,78 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Lyon | Diraiyah | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 10/07/2025 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |