
Óscar Rodríguez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 1 | 0 | 4 | 19 | 7 | 82% | 48% | 0 | 1 | 7,20 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 16% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/247 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/32 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/37 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 1/2 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 4/6 | — | 6,75 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 97 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/36 | 2 | 4/7 | Đ | 5,91 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 82 | 0 | 2 | 4 | 2 | 3 | 28/35 | 2 | 4/5 | — | 8,58 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 30/36 | 0 | 1/6 | — | 7,32 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 20/26 | 0 | 1/6 | — | 7,83 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/42 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 1-3 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/08/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 11,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật72
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực54