
Abdullah Al-Zaid là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Tiểu sử Abdullah Al-Zaid
Abdullah Al-Zaid là tiền đạo của câu lạc bộ Diraiyah, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/01/2004. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ ra sân 1 trận với 4 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày 10/08/2026 cầu thủ chuyển nhượng từ Al Hilal sang Diraiyah.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | — | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | SAR L | vs Al Ittihad U21 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 4/5 | — | 6,76 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Al Hilal | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al-Hilal SFC U21 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Al Hilal | Al-Hilal SFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Neom SC | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | Al Hilal | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Al-Hilal SFC U17 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Chuyển nhượng | — |