Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeed Al-Rubaie

DiraiyahHậu vệKSA
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Saeed Al-Rubaie là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeed Al-Rubaie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1dự bị00000—0———
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-2900000137/4927/10—6,40
05/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 1-0900010033/4035/10—7,28
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaB 0-5680000047/5312/4V5,62
03/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1700000013/1902/2—6,78
30/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounB 0-1900000028/3334/8V6,35
27/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2450010010/1212/3—6,37
21/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 2-2902042139/5000/8V7,55
16/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-4900000028/3824/7—5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 525 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623150 nghìn €
06/01/201723350 nghìn €
29/06/201723400 nghìn €
19/12/201724350 nghìn €
31/05/201824475 nghìn €
07/01/201925675 nghìn €
31/05/201925525 nghìn €
06/01/202026300 nghìn €
10/09/202027550 nghìn €
30/01/202127750 nghìn €
17/06/202127500 nghìn €
05/01/202228300 nghìn €
29/06/202228150 nghìn €
01/12/202229100 nghìn €
11/06/202329150 nghìn €
14/12/202330175 nghìn €
03/06/202430200 nghìn €
12/12/202431200 nghìn €
26/05/202530225 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
03/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al OkhdoodDiraiyahChuyển nhượng—
30/06/2024Al ShababAl OkhdoodChuyển nhượng—
29/06/2024Al OkhdoodAl ShababCho mượn—
18/08/2023Al ShababAl OkhdoodChuyển nhượng—
30/06/2022Al EttifaqAl ShababChuyển nhượng—
30/07/2018Al Ahli SCAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2018Al FaisalyAl Ahli SCCho mượn—
30/06/2017Al Ahli SCAl FaisalyChuyển nhượng—
29/06/2016Al EttifaqAl Ahli SCCho mượn—
11/09/2015Al Ahli SCAl EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Okhdood Club U23 (- 2022)Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com