
Gaëtan Laborde là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 6,52 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 119 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 22/31 | 3 | 9/18 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 3/8 | — | 7,33 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 8 | 3 | 1 | 19/27 | 0 | 8/9 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 10 | 3 | 1 | 12/18 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 2 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 8,00 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 25/32 | 2 | 6/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | OGC Nice | Al Diraiyah | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Stade Rennais FC | OGC Nice | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/08/2021 | Montpellier Hérault SC | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 15/08/2018 | Bordeaux | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Clermont | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Bordeaux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Stade Brestois 29 | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Bordeaux | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Red Star FC 93 | Bordeaux B | Cho mượn | — |
| 18/08/2013 | Bordeaux B | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Girondins Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Girondins Bordeaux Youth | FC Girondins Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực46