
BG Pathum United
Phong độ: BHBHB
BG Pathum United sẽ gặp Singha Chiangrai United lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Thái Lan.
Đội hình BG Pathum United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 17 | THA | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 22 | THA | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 32 | THA | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 49 | Thủ môn | 22 | THA | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | THA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 20 | THA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 30 | URU | 191 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | AUT | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | THA | — | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | THA | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 33 | THA | 196 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | THA | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 30 | THA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 30 | THA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 22 | LAO | — | 125 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 28 | SRB | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 22 | THA | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | 25 | LUX | — | 350 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 19 | THA | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | THA | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | ESP | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | THA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 27 | THA | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | THA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | THA | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | ARG | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | DEN | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 29 | JPN | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | THA | 163 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | THA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 31 | FRA | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 32 | AUS | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 34 | GER | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 31 | THA | 170 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | BIH | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | BRA | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 40 | THA | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | THA | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 17 | THA | 175 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 32 | ENG | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | BRA | — | 250 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 29 | BRA | 195 cm | 350 nghìn € | |
| 48 | Tiền đạo | 21 | THA | 183 cm | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 19 | THA | — | — |