
Elias Dolah là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 11% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 0/6 | — | 6,03 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | V | 6,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 4/6 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 4/8 | — | 7,59 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/69 | 3 | 6/12 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 4/7 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/01/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | BG Pathum United | Buriram United | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Buriram United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Bali United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Port FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Songkhla United (2009-2017) | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Rosengard | Songkhla United (2009-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Lunds BK | FC Rosengard | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lunds BK U19 | Lunds BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực54