Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Edwards

BG Pathum UnitedTiền vệAUS
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryan Edwards là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo BG Pathum United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—321350002089%46%106,20
Cúp C2 châu Á2026-2027—11450000071%66%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Edwards · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 2-3450000014/1503/5—5,49
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Lion City SailorsH 1-1450000015/2114/6—6,20
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 3-2450020014/1601/3V5,91
04/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniH 0-0450000121/2422/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201319250 nghìn €
23/02/201521250 nghìn €
06/12/201522200 nghìn €
13/02/201723250 nghìn €
03/03/201824300 nghìn €
07/08/201824325 nghìn €
02/01/201925325 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
01/08/202127400 nghìn €
25/12/202128450 nghìn €
17/06/202228450 nghìn €
26/12/202229450 nghìn €
23/03/202329300 nghìn €
29/06/202329300 nghìn €
12/10/202329500 nghìn €
19/12/202330500 nghìn €
23/06/202430500 nghìn €
17/12/202431400 nghìn €
24/06/202531300 nghìn €
07/10/202531275 nghìn €
22/12/202532250 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Omonia AradippouBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025UD MarbellaOmonia AradippouChuyển nhượng—
23/07/2024SD AmorebietaUD MarbellaChuyển nhượng—
06/03/2023Free playerSD AmorebietaChuyển nhượng—
31/12/2022Busan I ParkFree playerTrở lại—
04/07/2021BurtonBusan I ParkChuyển nhượng—
22/07/2019Heart of Midlothian F.C.BurtonChuyển nhượng—
06/01/2019St Mirren F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
30/08/2018Heart of Midlothian F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Partick Thistle FCHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
23/09/2015Free playerPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2015ReadingFree playerTrở lại—
29/06/2014Perth GloryReadingCho mượn—
15/07/2013ReadingPerth GloryChuyển nhượng—
30/06/2012Reading U23ReadingChuyển nhượng—
30/06/2011FFA Centre of Excellence (- 2017)Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Tư duy42
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com