
Joel Lopez Pisano là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo SHB Đà Nẵng.
Tiểu sử Joel Lopez Pisano
Joel Lopez Pisano là tiền vệ người Argentina, 29 tuổi, hiện thi đấu cho SHB Đà Nẵng. Chiều cao 180 cm, cân nặng 73 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận, 180 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại V.League 1. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 800 nghìn € vào năm 2018. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/01/2026, từ BG Pathum United sang SHB Đà Nẵng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 725 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | BG Pathum United | SHB Da Nang | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Gualberto Villarroel San José | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Sport Boys | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Rosario Central | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | Atletico Grau | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 07/01/2023 | CA Rosario Central | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Grau | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | CA Rosario Central | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Orense SC | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | CA Rosario Central | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2019 | Club Sport Emelec | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | CA Rosario Central | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng 0.17M € | 170 nghìn € |
| 31/12/2017 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực46