
Pasqual Verkamp là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
161Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 161 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 7,05 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FC Lokomotive Leipzig | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Carl Zeiss Jena | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Carl Zeiss Jena | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2020 | Viktoria Aschaffenburg | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alemannia Haibach | Viktoria Aschaffenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SKV Rot Weiss Darmstadt | Alemannia Haibach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Darmstadt 98 U19 | SKV Rot Weiss Darmstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bayern Alzenau U19 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Bayern Alzenau U17 | FC Bayern Alzenau U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Bayern Alzenau Youth | FC Bayern Alzenau U17 | Chuyển nhượng | — |