
Joao Magno là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 266 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 69% | 44% | 1 | 0 | 7,41 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 5/12 | — | 7,95 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/10 | V | 7,83 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Betim Futebol | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Free player | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Gwangju Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2024 | Goias Esporte Clube | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | F91 Dudelange | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Pacos de Ferreira | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | GE Anápolis | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CF Canelas 2010 | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | GE Anápolis | CF Canelas 2010 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real SC | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | GE Anápolis | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Anápolis FC | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | GE Anápolis | Anápolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2019 | Braga B | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real SC | Braga B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Braga B | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GE Anápolis | Braga B | Chuyển nhượng | — |