Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raniel Santana de Vasconcelos

BG Pathum UnitedTiền đạoBRA
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Raniel Santana de Vasconcelos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo BG Pathum United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—332213119583%76%007,75
Cúp C2 châu Á2026-2027—10460003160%100%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raniel Santana de Vasconcelos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 2-354101119/1122/3—7,83
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Lion City SailorsH 1-146003119/1501/1—6,70
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 3-2902164219/2326/6—9,00
04/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniH 0-0770020118/2115/8—6,43
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-066004009/1300/2—6,28
19/04/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCH 0-087000005/1104/10—6,67
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Buriram UnitedT 1-083000003/315/7—6,33
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 2-2800051212/1513/9V6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201620100 nghìn €
06/12/201721400 nghìn €
22/05/201821800 nghìn €
17/02/2019221,5 triệu €
14/08/2019232,5 triệu €
26/11/2019232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
08/09/2020242,0 triệu €
08/02/2021241,8 triệu €
27/05/2021241,8 triệu €
16/12/2021251,5 triệu €
04/08/2022261,5 triệu €
27/03/2023261,2 triệu €
25/06/202327800 nghìn €
13/12/202327850 nghìn €
07/03/202427600 nghìn €
02/06/202427500 nghìn €
25/08/202428500 nghìn €
01/05/202528750 nghìn €
21/12/202529750 nghìn €
14/05/202629700 nghìn €
22/09/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/06/2024Khor Fakkan SSCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
08/01/2024Qingdao West CoastKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
06/04/2023Santos Fc - SPQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2022Vasco da Gama Saf - RJSantos Fc - SPCho mượn—
18/01/2022Santos Fc - SPVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
15/12/2019São Paulo - SPSantos Fc - SPChuyển nhượng—
04/07/2019Cruzeiro - MGSão Paulo - SPHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
24/01/2017Santa Cruz FC (PE)Cruzeiro - MGHết hạn mượn 0.588M €588 nghìn €
30/12/2016Cruzeiro - MGSanta Cruz FC (PE)Cho mượn—
15/06/2016Santa Cruz FC (PE)Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com