Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takahiro Yanagi

BG Pathum UnitedTiền vệJPN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Takahiro Yanagi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo BG Pathum United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800001075%71%006,17
VĐQG Thái Lan2026-2027—221350000088%50%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/75 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takahiro Yanagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Adelaide UnitedB 1-2900000019/2403/3—6,20
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Lion City SailorsH 1-1900010015/2102/4—6,15
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 3-2450000028/2902/4—6,35
04/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniH 0-0900000038/4636/12V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
31/01/20171950 nghìn €
24/03/201719100 nghìn €
04/01/201820150 nghìn €
04/01/201921100 nghìn €
26/06/201921100 nghìn €
27/12/201922300 nghìn €
28/01/202123400 nghìn €
28/06/202123400 nghìn €
13/01/202224400 nghìn €
27/06/202224400 nghìn €
05/01/202325250 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
28/05/202527275 nghìn €
14/12/202528300 nghìn €
22/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Ikoma FC NaraBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
15/02/2026Fagiano OkayamaIkoma FC NaraChuyển nhượng—
07/01/2024FC Ryukyu OkinawaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
16/03/2023Hokkaido Consadole SapporoFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
27/08/2022Avispa FukuokaHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
27/03/2022Hokkaido Consadole SapporoAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2021FC TokyoHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2021Vegalta SendaiFC TokyoCho mượn—
17/02/2020FC TokyoVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2020Montedio YamagataFC TokyoCho mượn—
31/01/2019FC TokyoMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2016FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com