
Akarapong Pumwisat
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Akarapong Pumwisat là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 4 | 5/7 | — | 6,73 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Lamphun Warriors | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2020 | military service (Thailand) | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Lamphun Warriors | military service (Thailand) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Phuket City (2018-2019) | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Phuket City (2018-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Patumkongka School | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực41