
Marin Jurina là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BG Pathum United.
Tiểu sử Marin Jurina
Marin Jurina (32 tuổi) chơi ở vị trí tiền đạo cho BG Pathum United, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, còn chiều cao được ghi nhận là 188 cm, sinh ngày 26/11/1993. Thống kê mùa 2026 ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, trong đó 1 trận thuộc Giao hữu CLB. Mức giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2022. Ngày 07/10/2026, cầu thủ rời MTK Budapest để gia nhập BG Pathum United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 62% | 77% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5/8 | 0 | 7/9 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/7 | — | 6,23 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/18 | 0 | 7/17 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/04/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/02/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | MTK Budapest | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Diosgyor VTK | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 04/07/2023 | Free Player | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al Faisaly | Free Player | Trở lại | — |
| 24/08/2022 | Mezokovesd Zsory FC | Al Faisaly | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 28/01/2020 | NK Celik Zenica | Mezokovesd Zsory FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | FK Korzo Prilep | NK Celik Zenica | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | NK Celik Zenica | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Krsko Posavlje | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | FC Koper | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | FC Koper | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | FC Koper | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | HNK Capljina | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Etzella Ettelbruck | HNK Capljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zadar | Etzella Ettelbruck | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | HSK Zrinjski Mostar | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2013 | Hajduk Split | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 12/08/2012 | Hajduk Split | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2012 | HNK Sloga Uskoplje | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực46